look the other way
Nghĩa
Định nghĩa · to ignore something wrong or illegal
“The authorities often look the other way when it comes to minor offenses.”Các cơ quan chức năng thường làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.
“He chose to look the other way rather than confront the issue.”Anh ấy chọn làm ngơ hơn là đối mặt với vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự không can thiệp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.