Kho từ › Idioms · indifference › look the other way

look the other way

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
làm ngơ điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp
UK /lʊk ði ˈʌðər weɪ/ · US /lʊk ði ˈʌðər weɪ/
to ignore something wrong or illegal
The authorities often look the other way when it comes to minor offenses.
→ Các cơ quan chức năng thường làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.
He chose to look the other way rather than confront the issue.→ Anh ấy chọn làm ngơ hơn là đối mặt với vấn đề.
Đồng nghĩa
ignoreoverlook
Collocations
look the other way about somethingchoose to look the other way
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự không can thiệp trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...