illustrate dynamics
Nghĩa
Định nghĩa · to explain the forces and changes in a system
“Teachers often illustrate dynamics with real-world examples.”Giáo viên thường minh họa động lực học bằng các ví dụ thực tế.
“It's helpful to illustrate dynamics in physics presentations.”Việc minh họa động lực học trong các bài thuyết trình vật lý là rất hữu ích.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn giải thích về động lực học.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong giảng dạy vật lý.