Kho từ › Collocations · physics › illustrate dynamics

illustrate dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
minh họa động lực học
UK /ˈɪlʌstreɪt daɪˈnæmɪks/ · US /ˈɪlʌstreɪt daɪˈnæmɪks/
to explain the forces and changes in a system
Teachers often illustrate dynamics with real-world examples.
→ Giáo viên thường minh họa động lực học bằng các ví dụ thực tế.
It's helpful to illustrate dynamics in physics presentations.→ Việc minh họa động lực học trong các bài thuyết trình vật lý là rất hữu ích.
Đồng nghĩa
demonstrate dynamicsexplain dynamics
Collocations
illustrate conceptsillustrate principles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn giải thích về động lực học.
Cụm từ này thường sử dụng trong giảng dạy vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...