Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

illustrate dynamics

/ˈɪlʌstreɪt daɪˈnæmɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

minh họa động lực học phr.

Định nghĩa · to explain the forces and changes in a system

“Teachers often illustrate dynamics with real-world examples.”Giáo viên thường minh họa động lực học bằng các ví dụ thực tế.

“It's helpful to illustrate dynamics in physics presentations.”Việc minh họa động lực học trong các bài thuyết trình vật lý là rất hữu ích.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn giải thích về động lực học.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong giảng dạy vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...