Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › draw comparisons

draw comparisons

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
rút ra so sánh
UK /drɔː kəmˈpærɪsənz/ · US /drɔː kəmˈpærɪsənz/
to point out similarities and differences between things
In her essay, she draws comparisons between two authors.
→ Trong bài luận của cô ấy, cô rút ra so sánh giữa hai tác giả.
It's useful to draw comparisons when studying different cultures.→ Việc rút ra so sánh khi nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau là rất hữu ích.
Đồng nghĩa
make comparisonscompare
Collocations
draw direct comparisonsdraw meaningful comparisons
🎯 IELTS: Sử dụng so sánh để làm nổi bật các điểm chính.
Giúp làm rõ điểm tương đồng và khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...