Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › establish objectives

establish objectives

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
thiết lập mục tiêu
UK /ɪˈstæblɪʃ əbˈdʒɛktɪvz/ · US /ɪˈstæblɪʃ əbˈdʒɛktɪvz/
to set clear goals for a project or study
We need to establish objectives before starting the project.
→ Chúng ta cần thiết lập mục tiêu trước khi bắt đầu dự án.
It's important to establish objectives for effective planning.→ Việc thiết lập mục tiêu cho kế hoạch hiệu quả là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
set objectivesdefine objectives
Collocations
establish clear objectivesestablish measurable objectives
🎯 IELTS: Mục tiêu nên cụ thể và rõ ràng.
Giúp định hướng cho các dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...