Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

propose initiatives

/prəˈpoʊz ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

đề xuất sáng kiến phr.

Định nghĩa · to suggest new plans or actions

“The committee will propose initiatives to improve community health.”Ủy ban sẽ đề xuất sáng kiến để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

“It's important to propose initiatives that are feasible.”Việc đề xuất sáng kiến khả thi là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sáng kiến nên cụ thể và có thể thực hiện.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp và báo cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...