propose initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to suggest new plans or actions
“The committee will propose initiatives to improve community health.”Ủy ban sẽ đề xuất sáng kiến để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
“It's important to propose initiatives that are feasible.”Việc đề xuất sáng kiến khả thi là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sáng kiến nên cụ thể và có thể thực hiện.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp và báo cáo.