EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › calculate measurements
calculate measurements
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
tính toán các phép đo
UK /ˈkælkjʊleɪt ˈmɛʒərmənts/
·
US /ˈkælkjʊleɪt ˈmɛʒərmənts/
to determine the size, amount, or degree of something
Engineers calculate measurements to ensure accuracy in their designs.
→ Các kỹ sư tính toán các phép đo để đảm bảo độ chính xác trong thiết kế của họ.
It's important to calculate measurements in scientific research.
→ Việc tính toán các phép đo trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
compute measurements
determine measurements
🎯
IELTS:
Nên giải thích rõ ràng cách tính toán trong bài viết.
Tính toán chính xác là rất quan trọng trong nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...