Kho từ › Collocations · physics › calculate averages

calculate averages

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
tính toán trung bình
UK /ˈkælkjʊleɪt ˈævərɪdʒɪz/ · US /ˈkælkjʊleɪt ˈævərɪdʒɪz/
to determine the mean value of a set of numbers
Researchers calculate averages to summarize data effectively.
→ Các nhà nghiên cứu tính toán trung bình để tóm tắt dữ liệu một cách hiệu quả.
It's important to calculate averages to understand overall trends.→ Việc tính toán trung bình là rất quan trọng để hiểu các xu hướng chung.
Đồng nghĩa
compute averagesdetermine averages
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu thực tế khi nói về trung bình.
Tính toán trung bình giúp tóm tắt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...