Kho từ › Collocations · war & peace › war-torn communities

war-torn communities

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
cộng đồng bị chiến tranh tàn phá
UK /wɔːr tɔrn kəˈmjunɪtiz/ · US /wɔːr tɔrn kəˈmjunɪtiz/
communities affected by war
War-torn communities struggle to rebuild.
→ Các cộng đồng bị chiến tranh tàn phá gặp khó khăn trong việc tái thiết.
Aid organizations focus on helping war-torn communities.→ Các tổ chức viện trợ tập trung vào việc giúp đỡ các cộng đồng bị chiến tranh tàn phá.
Đồng nghĩa
conflict-affected communitieswar-impacted communities
Collocations
support war-torn communitiesrebuild war-torn communities
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các nỗ lực hỗ trợ cộng đồng.
Thường liên quan đến sự phục hồi sau chiến tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...