Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go on to

go on to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
tiếp tục đến một giai đoạn hoặc cấp độ khác
UK /ɡoʊ ɑn tu/ · US /ɡoʊ ɑn tu/
to continue to a different stage or level
After college, she went on to become a doctor.
→ Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy tiếp tục trở thành bác sĩ.
He went on to win several awards.→ Anh ấy tiếp tục giành nhiều giải thưởng.
Đồng nghĩa
advanceprogress
Collocations
go on to the next stepgo on to higher education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Dùng khi nói về sự tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...