go out for
/ɡoʊ aʊt fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
ra ngoài để làm điều gì đó, như ăn
phr.
Định nghĩa · to leave home to do something, like eat
“Let's go out for lunch today.”Hãy ra ngoài ăn trưa hôm nay.
“They decided to go out for coffee.”Họ quyết định ra ngoài uống cà phê.
Cụm hay dùng
go out for dinnergo out for drinks
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hoạt động xã hội trong bài nói.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc ra ngoài.