Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go out for

go out for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
ra ngoài để làm điều gì đó, như ăn
UK /ɡoʊ aʊt fɔr/ · US /ɡoʊ aʊt fɔr/
to leave home to do something, like eat
Let's go out for lunch today.
→ Hãy ra ngoài ăn trưa hôm nay.
They decided to go out for coffee.→ Họ quyết định ra ngoài uống cà phê.
Đồng nghĩa
leaveexit
Collocations
go out for dinnergo out for drinks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hoạt động xã hội trong bài nói.
Dùng khi nói về việc ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...