Kho từ › Idioms · criticism › call out the elephant in the room

call out the elephant in the room

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đề cập đến một vấn đề rõ ràng đang bị phớt lờ
UK /kɔl aʊt ði ˈɛlɪfənt ɪn ðə rʊm/ · US /kɔl aʊt ði ˈɛlɪfənt ɪn ðə rʊm/
to address an obvious issue that is being ignored
We need to call out the elephant in the room regarding our budget issues.
→ Chúng ta cần đề cập đến vấn đề ngân sách đang bị phớt lờ.
He finally called out the elephant in the room during the meeting.→ Cuối cùng anh ấy đã đề cập đến vấn đề rõ ràng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
address the issueacknowledge the problem
Collocations
call out the elephant in the roomnot call out the elephant in the room
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết chính trị.
Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...