Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ticket confirmation

/ˈtɪk.ɪt ˌkən.fərˈmeɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chứng nhận rằng vé của bạn đã được đặt phr.

Định nghĩa · proof that your ticket is booked

“Make sure to receive your ticket confirmation via email.”Hãy chắc chắn nhận được xác nhận vé qua email.

“A ticket confirmation is necessary for check-in.”Một xác nhận vé là cần thiết cho việc làm thủ tục lên máy bay.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ này để trình bày trong phần viết.

Ghi chú · Xác nhận vé rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...