Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go away with

go away with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
rời đi cùng ai đó hoặc cái gì đó
UK /ɡoʊ əˈweɪ wɪð/ · US /ɡoʊ əˈweɪ wɪð/
to leave with someone or something
They went away with the trophy.
→ Họ đã rời đi với chiếc cúp.
She went away with him for the weekend.→ Cô ấy đã rời đi với anh ấy vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
leave withdepart with
Collocations
go away with a prizego away with someone
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự rời đi.
Thường dùng để chỉ việc rời đi cùng ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...