Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'turn' › turn in on oneself

turn in on oneself

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'turn' IELTS
tập trung vào suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân
UK · US
to focus on one's own thoughts or feelings
After the argument, he turned in on himself.
→ Sau cuộc cãi vã, anh ấy trở nên khép kín.
She tends to turn in on herself when stressed.→ Cô ấy có xu hướng khép kín khi bị căng thẳng.
Đồng nghĩa
introspectself-reflect
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ trạng thái tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...