Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'turn' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn in on oneself

B1 IELTS

Nghĩa

tập trung vào suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân phr.

Định nghĩa · to focus on one's own thoughts or feelings

“After the argument, he turned in on himself.”Sau cuộc cãi vã, anh ấy trở nên khép kín.

“She tends to turn in on herself when stressed.”Cô ấy có xu hướng khép kín khi bị căng thẳng.

Đồng nghĩa introspectself-reflect

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ trạng thái tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...