Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › highly praised

highly praised

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
được khen ngợi cao
UK /ˈhaɪli preɪzd/ · US /ˈhaɪli preɪzd/
received a lot of acclaim or approval
The movie was highly praised by critics.
→ Bộ phim được các nhà phê bình khen ngợi cao.
Her performance was highly praised.→ Phần trình diễn của cô ấy được khen ngợi cao.
Đồng nghĩa
greatly admiredwidely acclaimed
Collocations
highly praised workhighly praised performance
🎯 IELTS: Sử dụng để nâng cao tính thuyết phục trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khen ngợi mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...