Kho từ › Collocations · trạng từ + tính từ › significantly impacted

significantly impacted

B2 phr. 📁 Collocations · trạng từ + tính từ IELTS
bị ảnh hưởng đáng kể
UK /sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈɪmpæktɪd/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈɪmpæktɪd/
greatly affected or changed by something
The economy was significantly impacted by the pandemic.
→ Nền kinh tế bị ảnh hưởng đáng kể bởi đại dịch.
Her life was significantly impacted by the move.→ Cuộc sống của cô ấy bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc chuyển nhà.
Đồng nghĩa
greatly affectedprofoundly changed
Collocations
significantly impacted communitiessignificantly impacted industries
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tác động trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự ảnh hưởng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...