EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · criticism › give constructive criticism
give constructive criticism
B2
phr.
📁 Idioms · criticism
IELTS
đưa ra phản hồi hữu ích để cải thiện
UK /ɡɪv kənˈstrʌk.tɪv ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/
·
US /ɡɪv kənˈstrʌk.tɪv ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/
to provide helpful feedback aimed at improvement
It's important to give constructive criticism to help others grow.
→ Việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng rất quan trọng để giúp người khác phát triển.
She always gives constructive criticism rather than just pointing out flaws.
→ Cô ấy luôn đưa ra phản hồi mang tính xây dựng thay vì chỉ chỉ trích.
Đồng nghĩa
helpful feedback
positive critique
Collocations
give constructive feedback
provide constructive criticism
🎯
IELTS:
Sử dụng phản hồi tích cực để khuyến khích người khác.
Cách tiếp cận này giúp tạo môi trường tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give credit where credit is due
/ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ˈkrɛdɪt ɪz dju/
Công nhận đóng góp hoặc thành tựu của ai đó.
put someone on blast
/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn blæst/
Chỉ trích hoặc làm ai đó xấu hổ công khai.
take a shot at someone
/teɪk ə ʃɑt æt ˈsʌmwʌn/
chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó
backhanded compliment
/ˈbækˌhændɪd kəmˈplɪmənt/
lời khen mà cũng là một lời chế nhạo
kick someone when they're down
/kɪk ˈsʌmwʌn wɛn ðeər daʊn/
chỉ trích ai đó khi họ đang yếu đuối
take the flak
/teɪk ðə flæk/
nhận chỉ trích hoặc trách nhiệm
not pull any punches
/nɑt pʊl ˈɛni ˈpʌnʧɪz/
nói một cách trực tiếp và thành thật, thường chỉ trích
widen the net
/ˈwaɪdən ðə nɛt/
mở rộng phạm vi chỉ trích hoặc điều tra
Có trong các bộ
💬
Idioms · criticism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...