Kho từ › Idioms · criticism › give constructive criticism

give constructive criticism

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
đưa ra phản hồi hữu ích để cải thiện
UK /ɡɪv kənˈstrʌk.tɪv ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ · US /ɡɪv kənˈstrʌk.tɪv ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/
to provide helpful feedback aimed at improvement
It's important to give constructive criticism to help others grow.
→ Việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng rất quan trọng để giúp người khác phát triển.
She always gives constructive criticism rather than just pointing out flaws.→ Cô ấy luôn đưa ra phản hồi mang tính xây dựng thay vì chỉ chỉ trích.
Đồng nghĩa
helpful feedbackpositive critique
Collocations
give constructive feedbackprovide constructive criticism
🎯 IELTS: Sử dụng phản hồi tích cực để khuyến khích người khác.
Cách tiếp cận này giúp tạo môi trường tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...