give constructive criticism
Nghĩa
Định nghĩa · to provide helpful feedback aimed at improvement
“It's important to give constructive criticism to help others grow.”Việc đưa ra phản hồi mang tính xây dựng rất quan trọng để giúp người khác phát triển.
“She always gives constructive criticism rather than just pointing out flaws.”Cô ấy luôn đưa ra phản hồi mang tính xây dựng thay vì chỉ chỉ trích.
Mẹo IELTS · Sử dụng phản hồi tích cực để khuyến khích người khác.
Ghi chú · Cách tiếp cận này giúp tạo môi trường tích cực.