Kho từ › Idioms · criticism › call out mistakes

call out mistakes

B2 phr. 📁 Idioms · criticism IELTS
nhận diện và chỉ ra lỗi
UK /kɔl aʊt mɪsˈteɪks/ · US /kɔl aʊt mɪsˈteɪks/
to identify and highlight errors
It's important to call out mistakes to avoid repeating them.
→ Việc chỉ ra lỗi là rất quan trọng để tránh lặp lại.
He didn't hesitate to call out mistakes during the meeting.→ Anh ấy không ngần ngại chỉ ra lỗi trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
point out errorshighlight mistakes
Collocations
call out errorscall out problems
🎯 IELTS: Nhận diện lỗi để học hỏi và phát triển.
Giúp cải thiện hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...