Kho từ › Collocations · retail › product feature

product feature

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Một đặc điểm hoặc khía cạnh nổi bật của sản phẩm.
UK · US
A distinctive attribute or aspect of a product.
Highlighting product features can attract customers.
→ Nổi bật các đặc điểm sản phẩm có thể thu hút khách hàng.
They improved the product features based on customer feedback.→ Họ đã cải thiện các đặc điểm sản phẩm dựa trên phản hồi của khách hàng.
Đồng nghĩa
product attribute
Collocations
unique product featurespromote product features
🎯 IELTS: Mô tả các đặc điểm sản phẩm trong bài viết của bạn để thể hiện sự hiểu biết.
Các đặc điểm sản phẩm giúp phân biệt với đối thủ cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...