Kho từ › Idioms · surprise › take your breath away

take your breath away

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
Ấn tượng hoặc khiến ai đó ngạc nhiên mạnh mẽ, thường theo cách đẹp đẽ.
UK /teɪk jʊr brɛθ əˈweɪ/ · US /teɪk jʊr brɛθ əˈweɪ/
To impress or surprise someone greatly, often in a beautiful way.
The view from the mountain top took my breath away.
→ Cảnh vật từ đỉnh núi đã khiến tôi ngạc nhiên.
Her singing ability took the audience's breath away.→ Khả năng hát của cô ấy đã khiến khán giả ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
amaze someoneastonish someone
Collocations
take your breath away with beautytake your breath away with surprise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả những trải nghiệm ấn tượng.
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...