Kho từ › Idioms · indifference › give a shrug

give a shrug

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
thể hiện sự không quan tâm.
UK /ɡɪv ə ʃrʌɡ/ · US /ɡɪv ə ʃrʌɡ/
to show lack of interest or concern.
When asked about the issue, he just gave a shrug.
→ Khi được hỏi về vấn đề, anh ấy chỉ nhún vai.
She gave a shrug when her friend complained.→ Cô ấy nhún vai khi bạn mình phàn nàn.
Đồng nghĩa
dismissignore
Collocations
give a shrug togive a shrug at
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thể hiện sự không quan tâm trong bài luận.
Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...