Kho từ › Collocations · take + … › take a swing at

take a swing at

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
cố gắng đánh vào cái gì đó hoặc ai đó
UK /teɪk ə swɪŋ æt/ · US /teɪk ə swɪŋ æt/
to attempt to hit something or someone
He took a swing at the piñata.
→ Anh ấy đã cố gắng đánh vào cái piñata.
She took a swing at the ball.→ Cô ấy đã cố gắng đánh vào bóng.
Đồng nghĩa
attempttry
Collocations
take a wild swing attake a big swing at
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về thể thao.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...