Kho từ › Idioms · caution › mind your business

mind your business

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
Tập trung vào việc của bạn và tránh can thiệp.
UK /maɪnd jʊr ˈbɪznəs/ · US /maɪnd jʊr ˈbɪznəs/
Focus on your own matters and avoid interfering.
It's best to mind your business and let others handle theirs.
→ Tốt nhất là tập trung vào việc của bạn và để người khác xử lý việc của họ.
In a disagreement, remember to mind your business.→ Trong một cuộc tranh cãi, nhớ rằng bạn nên tập trung vào việc của mình.
Đồng nghĩa
stay out of itfocus on yourself
Collocations
mind your business in discussionsmind your business in conflicts
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự thận trọng trong các tình huống xã hội.
Dùng để khuyên người khác nên tập trung vào việc của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...