Kho từ › Collocations · technology › user feedback

user feedback

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
ý kiến hoặc phản hồi từ người dùng về sản phẩm hoặc dịch vụ
UK /ˈjuː.zər ˈfiːd.bæk/ · US /ˈjuː.zər ˈfiːd.bæk/
opinions or responses from users about a product or service
User feedback is essential for improving products.
→ Phản hồi từ người dùng là rất cần thiết để cải thiện sản phẩm.
Companies often collect user feedback to enhance services.→ Các công ty thường thu thập phản hồi từ người dùng để nâng cao dịch vụ.
Đồng nghĩa
customer feedbackuser reviews
Collocations
gather user feedbackanalyze user feedback
🎯 IELTS: Nên đề cập đến phản hồi từ người dùng khi thảo luận về cải tiến.
Phản hồi từ người dùng giúp cải thiện sản phẩm và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...