Kho từ › Collocations · business › negotiate terms

negotiate terms

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thảo luận và đạt được thỏa thuận về các điều kiện
UK /nɪˈɡoʊʃieɪt tɜːrmz/ · US /nɪˈɡoʊʃieɪt tɜːrmz/
to discuss and reach an agreement on conditions
They need to negotiate terms before signing the contract.
→ Họ cần thảo luận các điều kiện trước khi ký hợp đồng.
Negotiating terms can lead to better deals.→ Thương thảo điều khoản có thể dẫn đến các giao dịch tốt hơn.
Đồng nghĩa
discuss conditionsbargain terms
Collocations
negotiate contractsnegotiate agreements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về đàm phán trong bài viết.
Thường gặp trong các cuộc đàm phán kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...