Kho từ › Idioms · caution › go slow

go slow

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
tiến hành cẩn thận và không vội vã
UK /ɡoʊ sloʊ/ · US /ɡoʊ sloʊ/
to proceed with caution and take your time
When learning a new skill, it's best to go slow.
→ Khi học một kỹ năng mới, tốt nhất là nên từ từ.
Go slow when making important life decisions.→ Hãy từ từ khi đưa ra quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
take your timeproceed carefully
Collocations
go slow with changesgo slow in negotiations
🎯 IELTS: Dùng idiom này để nhấn mạnh sự cẩn thận trong bài viết.
Thể hiện sự cẩn thận trong quá trình thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...