Kho từ › Idioms · caution › be on your guard

be on your guard

B2 phr. 📁 Idioms · caution IELTS
cảnh giác và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm
UK /bi ɒn jʊər ɡɑrd/ · US /bi ɒn jʊər ɡɑrd/
to be alert and ready to respond to danger
You should always be on your guard in unfamiliar places.
→ Bạn nên luôn cảnh giác ở những nơi lạ.
Be on your guard when meeting new people.→ Cảnh giác khi gặp gỡ những người mới.
Đồng nghĩa
stay alertbe cautious
Collocations
be on your guard in crowdsbe on your guard during travel
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nhấn mạnh sự cẩn thận trong bài viết.
Thể hiện sự cảnh giác trong tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...