to tighten the belt
Nghĩa
Định nghĩa · to spend less money than before
“Due to the economic crisis, many families have to tighten their belts.”Do khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.
“We need to tighten our belts if we want to save money.”Chúng ta cần thắt chặt chi tiêu nếu muốn tiết kiệm tiền.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự thay đổi trong thói quen chi tiêu.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc tiết kiệm chi tiêu.