do some cooking
B1 IELTS
Nghĩa
chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng.
phr.
Định nghĩa · to prepare food by cooking.
“I like to do some cooking on weekends.”Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
“He does some cooking for his family during the week.”Anh ấy nấu ăn cho gia đình vào trong tuần.
Đồng nghĩa
prepare meals
Cụm hay dùng
do some serious cookingdo some quick cooking
Mẹo IELTS · Sử dụng 'do some cooking' để thể hiện sở thích nấu nướng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc nấu ăn.