Kho từ › Collocations · do + … › do some cooking

do some cooking

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng.
UK · US
to prepare food by cooking.
I like to do some cooking on weekends.
→ Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
He does some cooking for his family during the week.→ Anh ấy nấu ăn cho gia đình vào trong tuần.
Đồng nghĩa
prepare meals
Collocations
do some serious cookingdo some quick cooking
🎯 IELTS: Sử dụng 'do some cooking' để thể hiện sở thích nấu nướng trong bài viết.
Dùng khi nói về việc nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...