Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do some cooking

B1 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng. phr.

Định nghĩa · to prepare food by cooking.

“I like to do some cooking on weekends.”Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.

“He does some cooking for his family during the week.”Anh ấy nấu ăn cho gia đình vào trong tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'do some cooking' để thể hiện sở thích nấu nướng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc nấu ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...