Kho từ › Collocations · do + … › do some writing

do some writing

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
tạo ra văn bản bằng cách viết.
UK · US
to create text by writing.
I need to do some writing for my blog.
→ Tôi cần viết một số bài cho blog của mình.
She enjoys doing some writing in her free time.→ Cô ấy thích viết trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
write
Collocations
do some creative writingdo some serious writing
🎯 IELTS: Sử dụng 'do some writing' để thể hiện khả năng viết trong bài viết.
Dùng khi nói về việc viết lách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...