Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · do + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do some reading

B1 IELTS

Nghĩa

đọc sách hoặc bài viết. phr.

Định nghĩa · to read books or articles.

“I like to do some reading before bed.”Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.

“She does some reading on the weekends.”Cô ấy đọc sách vào cuối tuần.

Đồng nghĩa read

Mẹo IELTS · Sử dụng 'do some reading' để thể hiện sở thích đọc sách trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc đọc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...