Kho từ › Collocations · do + … › do some reading

do some reading

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
đọc sách hoặc bài viết.
UK · US
to read books or articles.
I like to do some reading before bed.
→ Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
She does some reading on the weekends.→ Cô ấy đọc sách vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
read
Collocations
do some serious readingdo some light reading
🎯 IELTS: Sử dụng 'do some reading' để thể hiện sở thích đọc sách trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đọc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...