Kho từ › Collocations · do + … › do your chores

do your chores

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
thực hiện các công việc trong nhà.
UK /duː jʊr tʃɔrz/ · US /duː jʊr tʃɔrz/
to complete tasks around the house.
I need to do my chores before I can play outside.
→ Tôi cần làm các công việc nhà trước khi ra ngoài chơi.
She always does her chores on weekends.→ Cô ấy luôn làm các công việc nhà vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
perform taskscomplete duties
Collocations
do household choresdo daily chores
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về trách nhiệm hàng ngày.
Cụm từ này thường dùng trong gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...