compete vigorously
Nghĩa
Định nghĩa · to compete with a lot of energy and effort
“Teams compete vigorously for the championship title.”Các đội thi đấu rất quyết liệt để giành danh hiệu vô địch.
“Athletes compete vigorously in the Olympic Games.”Các vận động viên thi đấu rất quyết liệt trong Thế vận hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng mạnh khi mô tả sự cạnh tranh.
Ghi chú · Thi đấu quyết liệt là một phần của thể thao chuyên nghiệp.