Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · sport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compete vigorously

B2 IELTS

Nghĩa

thi đấu với rất nhiều năng lượng và nỗ lực phr.

Định nghĩa · to compete with a lot of energy and effort

“Teams compete vigorously for the championship title.”Các đội thi đấu rất quyết liệt để giành danh hiệu vô địch.

“Athletes compete vigorously in the Olympic Games.”Các vận động viên thi đấu rất quyết liệt trong Thế vận hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng mạnh khi mô tả sự cạnh tranh.

Ghi chú · Thi đấu quyết liệt là một phần của thể thao chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...