Kho từ › Collocations · sport › lead a team

lead a team

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
hướng dẫn và quản lý một nhóm hướng tới một mục tiêu
UK · US
to guide and manage a group towards a goal
Captains must lead a team effectively during competitions.
→ Đội trưởng phải lãnh đạo đội một cách hiệu quả trong các cuộc thi.
He learned how to lead a team through his coaching experience.→ Anh ấy đã học cách lãnh đạo một đội qua kinh nghiệm huấn luyện của mình.
Đồng nghĩa
guide a teammanage a group
Collocations
lead a teammanage a group
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã lãnh đạo đội của mình.
Lãnh đạo đội là một kỹ năng quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...