Kho từ › Collocations · do + … › do a task efficiently

do a task efficiently

B1 phr. 📁 Collocations · do + … IELTS
hoàn thành một công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả
UK /du ə tæsk ɪˈfɪʃəntli/ · US /du ə tæsk ɪˈfɪʃəntli/
to complete a job quickly and effectively
She can do a task efficiently under pressure.
→ Cô ấy có thể hoàn thành công việc hiệu quả dưới áp lực.
He learned to do a task efficiently over time.→ Anh ấy đã học cách hoàn thành công việc hiệu quả theo thời gian.
Đồng nghĩa
perform a task effectively
Collocations
do a task efficiently at workdo a task efficiently in school
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mô tả hành động hiệu quả.
Rất quan trọng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...