Kho từ › Collocations · agriculture › plant health

plant health

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
tình trạng của cây trồng về sự phát triển và bệnh tật
UK /plænt hɛlθ/ · US /plænt hɛlθ/
the condition of plants in terms of growth and disease
Ensuring plant health is vital for successful harvests.
→ Đảm bảo sức khỏe cây trồng là rất quan trọng cho mùa vụ thành công.
Farmers monitor plant health regularly.→ Nông dân thường xuyên theo dõi sức khỏe cây trồng.
Đồng nghĩa
plant condition
Collocations
maintain plant healthmonitor plant health
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về biện pháp cải thiện sức khỏe cây trồng trong bài viết.
Sức khỏe cây trồng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...