Kho từ › Collocations · physics › calculate effects

calculate effects

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
Xác định kết quả của một hành động hoặc hiện tượng.
UK /ˈkælkjʊleɪt ɪˈfɛkts/ · US /ˈkælkjʊleɪt ɪˈfɛkts/
Determine the results of an action or phenomenon.
We calculate effects to understand their significance.
→ Chúng tôi tính toán các hiệu ứng để hiểu rõ ý nghĩa của chúng.
It's vital to calculate effects in experiments.→ Việc tính toán các hiệu ứng trong các thí nghiệm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assess effectsevaluate impacts
Collocations
calculate experimental effectscalculate environmental effects
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để hỗ trợ tính toán.
Giúp hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...