EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › calculate effects
calculate effects
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
Xác định kết quả của một hành động hoặc hiện tượng.
UK /ˈkælkjʊleɪt ɪˈfɛkts/
·
US /ˈkælkjʊleɪt ɪˈfɛkts/
Determine the results of an action or phenomenon.
We calculate effects to understand their significance.
→ Chúng tôi tính toán các hiệu ứng để hiểu rõ ý nghĩa của chúng.
It's vital to calculate effects in experiments.
→ Việc tính toán các hiệu ứng trong các thí nghiệm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
assess effects
evaluate impacts
Collocations
calculate experimental effects
calculate environmental effects
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu để hỗ trợ tính toán.
Giúp hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...