Kho từ › Collocations · agriculture › precision farming

precision farming

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Nông nghiệp chính xác
UK /prɪˈsɪʒ.ən ˈfɑːrmɪŋ/ · US /prɪˈsɪʒ.ən ˈfɑːrmɪŋ/
Using technology to improve farming accuracy and efficiency.
Precision farming helps reduce waste and increase profits.
→ Nông nghiệp chính xác giúp giảm lãng phí và tăng lợi nhuận.
Farmers use GPS for precision farming techniques.→ Nông dân sử dụng GPS cho các kỹ thuật nông nghiệp chính xác.
Đồng nghĩa
smart farming
Collocations
adopt precisionimplement precisionenhance precision
🎯 IELTS: Đưa ra thông tin về công nghệ trong nông nghiệp chính xác.
Nông nghiệp chính xác giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...