Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

food sustainability

/fuːd səˈsteɪ.nə.bɪl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

Tính bền vững của thực phẩm phr.

Định nghĩa · Ensuring food systems can be maintained over the long term.

“Food sustainability is crucial for future generations.”Tính bền vững của thực phẩm rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

“We need policies to promote food sustainability.”Chúng ta cần các chính sách để thúc đẩy tính bền vững của thực phẩm.

Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về tính bền vững của thực phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Tính bền vững của thực phẩm giúp đảm bảo an ninh lương thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...