Kho từ › Collocations · agriculture › harvest efficiency

harvest efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
Hiệu quả thu hoạch
UK /ˈhɑːr.vɛst ɪˈfɪʃ.ən.si/ · US /ˈhɑːr.vɛst ɪˈfɪʃ.ən.si/
The effectiveness of gathering crops at harvest time.
Improving harvest efficiency can reduce costs.
→ Cải thiện hiệu quả thu hoạch có thể giảm chi phí.
Farmers aim for high harvest efficiency to maximize profits.→ Nông dân hướng tới hiệu quả thu hoạch cao để tối đa hóa lợi nhuận.
Đồng nghĩa
harvest productivity
Collocations
increase efficiencymeasure efficiencyenhance efficiency
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thu hoạch trong bài viết.
Hiệu quả thu hoạch rất quan trọng để đảm bảo lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...