Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

international peacekeeping

/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

các hành động được thực hiện để duy trì hòa bình ở các khu vực xung đột phr.

Định nghĩa · actions taken to maintain peace in conflict areas

“International peacekeeping forces were deployed to the region.”Các lực lượng gìn giữ hòa bình quốc tế đã được triển khai đến khu vực.

“International peacekeeping is essential for stability.”Gìn giữ hòa bình quốc tế là cần thiết cho sự ổn định.

Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết về an ninh quốc tế.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...