Kho từ › Collocations · war & peace › international peacekeeping

international peacekeeping

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
các hành động được thực hiện để duy trì hòa bình ở các khu vực xung đột
UK /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/ · US /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˈpiːsˌkiː.pɪŋ/
actions taken to maintain peace in conflict areas
International peacekeeping forces were deployed to the region.
→ Các lực lượng gìn giữ hòa bình quốc tế đã được triển khai đến khu vực.
International peacekeeping is essential for stability.→ Gìn giữ hòa bình quốc tế là cần thiết cho sự ổn định.
Đồng nghĩa
peace enforcementpeace monitoring
Collocations
participate in international peacekeepingsupport international peacekeeping
🎯 IELTS: Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết về an ninh quốc tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...