international peacekeeping
Nghĩa
Định nghĩa · actions taken to maintain peace in conflict areas
“International peacekeeping forces were deployed to the region.”Các lực lượng gìn giữ hòa bình quốc tế đã được triển khai đến khu vực.
“International peacekeeping is essential for stability.”Gìn giữ hòa bình quốc tế là cần thiết cho sự ổn định.
Mẹo IELTS · Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết về an ninh quốc tế.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và hòa bình.