Kho từ › Collocations · childhood › childhood insights

childhood insights

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Sự hiểu biết có được từ trải nghiệm thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈɪnsaɪts/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈɪnsaɪts/
Understanding gained from childhood experiences.
Childhood insights can shape future perspectives.
→ Những hiểu biết thời thơ ấu có thể hình thành quan điểm tương lai.
She shared her childhood insights in her memoir.→ Cô ấy đã chia sẻ những hiểu biết thời thơ ấu trong hồi ký của mình.
Đồng nghĩa
early understandingyouth insights
Collocations
gain childhood insightsreflect on childhood insights
🎯 IELTS: Nêu rõ các trải nghiệm cá nhân trong bài viết.
Giúp hình thành quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...