Kho từ › Collocations · physics › refine models

refine models

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
tinh chỉnh mô hình
UK /rɪˈfaɪn ˈmɒdəlz/ · US /rɪˈfaɪn ˈmɒdəlz/
to improve representations of ideas
Scientists refine models to better predict outcomes.
→ Các nhà khoa học tinh chỉnh mô hình để dự đoán kết quả tốt hơn.
Refining models is crucial for accuracy.→ Tinh chỉnh mô hình là rất quan trọng để có độ chính xác.
Đồng nghĩa
improve modelsenhance models
Collocations
refine theoretical modelsrefine predictive models
🎯 IELTS: Đưa ra các mô hình cụ thể để minh họa ý tưởng.
Giúp nâng cao độ chính xác của nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...