Kho từ › Collocations · agriculture › food availability

food availability

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
mức độ thực phẩm có sẵn
UK /fud əˈveɪləbɪlɪti/ · US /fud əˈveɪləbɪlɪti/
the extent to which food is accessible
Food availability is essential for public health.
→ Sự có sẵn thực phẩm là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Economic factors affect food availability in regions.→ Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến sự có sẵn thực phẩm ở các vùng.
Đồng nghĩa
food supply
Collocations
ensure food availabilityimpact of food availability
🎯 IELTS: Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến sự có sẵn thực phẩm.
Cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...