Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'get' › get something out of

get something out of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'get' IELTS
được lợi hoặc học hỏi từ điều gì đó
UK · US
to benefit or learn from something
I always get something out of my classes.
→ Tôi luôn học hỏi được điều gì đó từ các lớp học của mình.
What do you get out of this experience?→ Bạn học được gì từ trải nghiệm này?
Đồng nghĩa
gainbenefit
Collocations
get something out of an experienceget something out of a book
🎯 IELTS: Sử dụng 'get something out of' khi mô tả lợi ích trong bài viết.
Dùng khi nói về lợi ích từ một trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...