Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore unknowns

/ɪkˈsplɔːr ʌnˈnoʊnz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá những điều chưa được hiểu biết phr.

Định nghĩa · to investigate things that are not yet understood

“Scientists aim to explore unknowns in deep space.”Các nhà khoa học nhằm mục đích khám phá những điều chưa được hiểu biết trong không gian sâu.

“Exploring unknowns can lead to significant discoveries.”Khám phá những điều chưa biết có thể dẫn đến những phát hiện quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện hiểu biết sâu sắc về chủ đề.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khám phá không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...