Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen knowledge

/ˈstrɛŋkθən ˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự hiểu biết hoặc chuyên môn phr.

Định nghĩa · to improve understanding or expertise

“Training programs are designed to strengthen knowledge in space science.”Các chương trình đào tạo được thiết kế để tăng cường sự hiểu biết về khoa học không gian.

“Strengthening knowledge is crucial for future advancements.”Tăng cường kiến thức là rất quan trọng cho những tiến bộ trong tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến việc học hỏi.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...