strengthen knowledge
Nghĩa
Định nghĩa · to improve understanding or expertise
“Training programs are designed to strengthen knowledge in space science.”Các chương trình đào tạo được thiết kế để tăng cường sự hiểu biết về khoa học không gian.
“Strengthening knowledge is crucial for future advancements.”Tăng cường kiến thức là rất quan trọng cho những tiến bộ trong tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến việc học hỏi.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.