Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in favor of

work in favor of

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
hỗ trợ hoặc mang lại lợi ích cho ai đó hoặc cái gì đó.
UK /wɜrk ɪn ˈfeɪvər ʌv/ · US /wɜrk ɪn ˈfeɪvər ʌv/
to support or benefit someone or something.
The changes will work in favor of the environment.
→ Các thay đổi sẽ có lợi cho môi trường.
This decision works in favor of the community.→ Quyết định này có lợi cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
benefitsupport
Collocations
work in favor of a causework in favor of progress
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ.
Thường dùng khi nói về lợi ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...