Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'work' › work in the dark

work in the dark

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'work' IELTS
làm việc mà không biết thông tin quan trọng.
UK /wɜrk ɪn ðə dɑrk/ · US /wɜrk ɪn ðə dɑrk/
to work without knowing important information.
He feels like he is working in the dark.
→ Anh ấy cảm thấy như mình đang làm việc trong bóng tối.
It's hard to work in the dark about the project.→ Thật khó để làm việc mà không biết rõ về dự án.
Đồng nghĩa
be uninformed
Collocations
work in the dark about a situationwork in the dark on a project
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự không chắc chắn.
Thường dùng khi thiếu thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...