prepare for missions
Nghĩa
Định nghĩa · to get ready for specific tasks or objectives
“Astronauts prepare for missions through rigorous training.”Các phi hành gia chuẩn bị cho các sứ mệnh thông qua đào tạo khắt khe.
“They must prepare for missions carefully to ensure success.”Họ phải chuẩn bị cho các sứ mệnh một cách cẩn thận để đảm bảo thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.