Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · space exploration · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prepare for missions

/prɪˈpɛr fɔːr ˈmɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị cho các sứ mệnh phr.

Định nghĩa · to get ready for specific tasks or objectives

“Astronauts prepare for missions through rigorous training.”Các phi hành gia chuẩn bị cho các sứ mệnh thông qua đào tạo khắt khe.

“They must prepare for missions carefully to ensure success.”Họ phải chuẩn bị cho các sứ mệnh một cách cẩn thận để đảm bảo thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...